yellow fever

/'jelou'fi:və/
Học thuật
Thân thiện
yellow fever

A doctor administers a yellow fever vaccine to a traveler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sốt vàng da: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, lây truyền qua vết đốt của muỗi bị nhiễm bệnh, đặc trưng bởi các triệu chứng như sốt cao, vàng da, có thể dẫn đến xuất huyết suy tạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Travelers to certain tropical regions are advised to get vaccinated against yellow fever. (Du khách đến một số vùng nhiệt đới được khuyến cáo nên tiêm vắc-xin phòng bệnh sốt vàng.)
    • The outbreak of yellow fever was contained through mosquito control measures. (Đợt bùng phát bệnh sốt vàng đã được kiểm soát thông qua các biện pháp diệt muỗi.)
    • Historically, yellow fever caused devastating epidemics in port cities. (Trong lịch sử, bệnh sốt vàng đã gây ra những dịch bệnh tàn khốccác thành phố cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yellow fever" trong ngữ cảnh y tế công cộng: Thường được nhắc đến như một bệnh cần phải khai báo chương trình tiêm chủng phòng ngừa quốc tế.
    • The International Certificate of Vaccination is required for yellow fever in many countries. (Giấy chứng nhận tiêm chủng quốc tế bắt buộc đối với bệnh sốt vàngnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow fever vaccine (n): Vắc-xin phòng bệnh sốt vàng.

    • She received her yellow fever vaccine before the trip. ( ấy đã tiêm vắc-xin phòng bệnh sốt vàng trước chuyến đi.)
  • Yellow fever virus (n): Virus gây bệnh sốt vàng.

    • The yellow fever virus belongs to the Flavivirus genus. (Virus gây bệnh sốt vàng thuộc chi Flavivirus.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow jack: (từ , ít dùng) chỉ bệnh sốt vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ bệnh tật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "yellow fever" theo nghĩa đen về bệnh tật. Lưu ý: Trong tiếng lóng không chính thức, cụm từ này đôi khi được dùng với một nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến y học.)

yellow fever

A doctor administers a yellow fever vaccine to a traveler.

danh từ
  1. (y học) bệnh sốt vàng

Từ đồng nghĩa